玄 (xuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Huyền (sâu xa, màu đen)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 玄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玄学 (xuán xué), 玄妙 (xuán miào), 玄色 (xuán sè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 玄 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玄 (xuán) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 玄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玄 có nghĩa là Huyền (sâu xa, màu đen).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 玄 thuộc mức trung cấp.
玄 là một chữ tượng hình cổ, mô tả một sợi dây xoắn hoặc một chuỗi hạt được xâu lại, tượng trưng cho sự huyền bí và sâu xa. Ban đầu nó có nghĩa là 'sợi chỉ đen', sau đó mở rộng thành 'màu đen' và 'sâu xa, huyền diệu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây đen xoắn lại thành một nút thắt bí ẩn, tượng trưng cho những điều sâu xa và khó hiểu.
他对玄学很感兴趣。
tā duì xuán xué hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất hứng thú với huyền học.
这个道理很玄妙。
zhè ge dào lǐ hěn xuán miào
Đạo lý này rất huyền diệu.
他穿了一件玄色的衣服。
tā chuān le yī jiàn xuán sè de yī fú
Anh ấy đã mặc một bộ quần áo màu đen huyền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玄 là một chữ tượng hình, không phải là sự kết hợp của các bộ phận có nghĩa riêng lẻ. Toàn bộ hình dạng của nó mô tả một sợi dây xoắn hoặc một chuỗi hạt, tượng trưng cho sự huyền bí và sâu xa. Vì vậy, khi học, bạn nên nhìn tổng thể chữ này như một biểu tượng của sự bí ẩn.