栩 (xǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây sồi, sống động". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 栩栩如生 (xǔ xǔ rú shēng), 栩栩 (xǔ xǔ), 栩然 (xǔ rán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 栩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 栩 (xǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
栩 có nghĩa là Cây sồi, sống động.
栩 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (cây cối) biểu thị ý nghĩa và bộ 羽 (lông vũ) biểu thị âm đọc xǔ. Nghĩa gốc là cây sồi, sau được dùng để miêu tả vẻ sống động, như có hồn, bởi hình ảnh cây cối rung rinh như đang cử động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây sồi (木) với những chiếc lá rung rinh như lông vũ (羽) đang bay, tạo nên vẻ sống động như thật.
这幅画画得栩栩如生。
zhè fú huà huà dé xǔ xǔ rú shēng
Bức tranh này được vẽ sống động như thật.
蝴蝶在花间栩栩飞舞。
hú dié zài huā jiān xǔ xǔ fēi wǔ
Những con bướm bay lượn sống động giữa những bông hoa.
他栩然自得地笑着。
tā xǔ rán zì dé dì xiào zhe
Anh ấy mỉm cười một cách đắc ý.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 栩 gồm bộ 木 (cây) và bộ 羽 (lông vũ). Bộ 木 cho biết nghĩa gốc liên quan đến cây cối, còn bộ 羽 cung cấp âm đọc xǔ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cây sồi' và từ đó phát triển thành 'sống động' vì hình ảnh cây rung rinh như có hồn.