榭 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tạ (nhà trên nền cao hoặc mặt nước)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水榭 (shuǐ xiè), 舞榭 (wǔ xiè), 园林榭 (yuán lín xiè).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 榭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 榭 (xiè) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
榭 có nghĩa là Tạ (nhà trên nền cao hoặc mặt nước).
榭 gồm bộ 木 (cây, gỗ) ở bên trái và 射 (bắn, phóng) ở bên phải. 射 vừa chỉ âm vừa gợi ý hình ảnh một ngôi nhà có mái nhô ra như cánh cung đang giương, tạo cảm giác thanh thoát, nhẹ nhàng. Trong văn hóa Trung Quốc, 榭 là loại nhà gỗ được xây trên nền cao hoặc bên mặt nước, dùng để ngắm cảnh, hóng mát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà gỗ (木) nằm trên mặt nước, với mái nhà cong vút như mũi tên (射) đang phóng lên trời, tạo nên khung cảnh thơ mộng và thanh bình.
水榭很美。
shuǐ xiè hěn měi
Thủy tạ rất đẹp.
这里的舞榭很大。
zhè lǐ de wǔ xiè hěn dà
Sân khấu khiêu vũ ở đây rất lớn.
园林里有榭。
yuán lín lǐ yǒu xiè
Trong vườn có nhà thủy tạ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 榭 gồm bộ 木 (cây, gỗ) và 射 (bắn, phóng). Bộ 木 cho biết đây là công trình làm bằng gỗ. Phần 射 vừa cho âm đọc (xiè) vừa gợi tả hình dáng mái nhà cong, nhô ra như cánh cung đang giương, tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát. Sự kết hợp này thể hiện một ngôi nhà gỗ xây trên nền cao hoặc mặt nước, thường có mái hiên rộng để ngắm cảnh.