燅 (xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hâm nóng, đun nóng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 燅热 (xún rè), 燅火 (xún huǒ), 燅煮 (xún zhǔ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 燅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 燅 (xún) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
燅 có nghĩa là Hâm nóng, đun nóng.
燅 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa và nhiệt, phần còn lại 尋 (xún) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả hành động dùng lửa để hâm nóng hoặc đun nấu thức ăn, phản ánh việc con người từ xa xưa đã biết dùng lửa để chế biến thực phẩm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một chiếc nồi đặt trên ngọn lửa, hơi nóng bốc lên nghi ngút, đó chính là hành động 燅 - hâm nóng thức ăn.
把这碗汤燅热。
bǎ zhè wǎn tāng xún rè
Hâm nóng bát canh này.
炉子里的燅火很旺。
lú zi lǐ de xún huǒ hěn wàng
Lửa trong lò cháy rất mạnh.
这种肉需要燅煮。
zhè zhǒng ròu xū yào xún zhǔ
Loại thịt này cần được hầm kỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 燅 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và phần 尋 (xún) ở bên phải. Bộ 火 chỉ rõ nghĩa liên quan đến lửa và nhiệt độ, còn phần 尋 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị hành động dùng lửa để hâm nóng, đun nấu, rất logic và dễ nhớ.