遐 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa, xa xôi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遐想 (xiá xiǎng), 闻名遐迩 (wén míng xiá ěr), 遐龄 (xiá líng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遐 (xiá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遐 có nghĩa là Xa, xa xôi.
遐 gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển) và phần 叚 (xiá) chỉ âm đọc. 叚 ban đầu vẽ hình một người đang ngồi cạnh một tảng đá, hàm ý sự xa cách. Kết hợp với bộ 辶, 遐 mang nghĩa đi xa, xa xôi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trên một con đường (辶) nhìn về phía xa xăm, nơi có một người ngồi bên tảng đá (叚) – đó là 遐, nghĩa là xa xôi.
引发了无限遐想。
yǐn fā liǎo wú xiàn xiá xiǎng
Khơi dậy trí tưởng tượng vô hạn.
这里的风景闻名遐迩。
zhè lǐ de fēng jǐng wén míng xiá ěr
Phong cảnh ở đây nổi tiếng gần xa.
祝您遐龄长寿。
zhù nín xiá líng cháng shòu
Chúc ngài trường thọ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遐 gồm bộ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển, và phần 叚 (xiá) mang lại âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa đi xa, đến một nơi xa xôi. Bộ 辶 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến đường đi, chuyển động, như 过 (đi qua) hay 远 (xa).