Hanzi Writer

Cách viết 阋 (xì) — ý nghĩa “Cãi nhau, bất hòa”

11 nét Bộ thủ: 门

阋 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cãi nhau, bất hòa". Nó có 11 nét, bộ thủ là 门.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阋墙 (xì qiáng), 阋讼 (xì sòng), 阋斗 (xì dòu).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 阋 - xì

Luyện viết 阋 (xì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阋 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cãi nhau, bất hòa.

Hán tự
Pinyinxì (xi)
Ý nghĩaCãi nhau, bất hòa
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

阋 là một chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nơi trong nhà, và phần 兒 (nhi) bên trong vừa là âm phù vừa gợi ý về sự ồn ào, tranh cãi. Chữ này xuất phát từ ý niệm về việc anh em trong nhà cãi vã, gây gổ ngay trong chính ngôi nhà của mình, tạo nên hình ảnh một gia đình bất hòa ngay sau cánh cửa đóng kín.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai anh em đang cãi nhau ầm ĩ ngay trước cửa nhà (门), đứa em (兒) gào khóc, khiến cả xóm nghe thấy tiếng ồn ào, đó chính là 阋 - sự bất hòa trong gia đình.

xì qiáng
Nội bộ lục đục, huynh đệ tương tàn
xì sòng
Kiện tụng (giữa người thân)
xì dòu
Đấu đá, tranh chấp

他们兄弟阋墙,让人叹息。

tā men xiōng dì xì qiáng ràng rén tàn xī

Anh em họ tương tàn, thật khiến người ta thở dài.

家人之间不应该有阋讼。

jiā rén zhī jiān bù yīng gāi yǒu xì sòng

Người trong nhà không nên tranh chấp, kiện tụng lẫn nhau.

内部的阋斗削弱了力量。

nèi bù de xì dòu xuē ruò le lì liàng

Sự đấu đá nội bộ đã làm suy yếu sức mạnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
guī 9
wén 9
9
Luyện tập thứ tự nét cho 阋 - xì

Luyện viết 阋 (xì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阋 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 阋

阋 gồm bộ 门 (môn) bên ngoài và chữ 兒 (nhi) bên trong. Bộ 门 chỉ cánh cửa, tượng trưng cho không gian trong nhà, nơi riêng tư. Chữ 兒 vừa cho âm đọc (nhi, gần với xì) vừa gợi hình ảnh đứa trẻ, biểu thị sự ồn ào, quấy khóc. Sự kết hợp này gợi ý về việc những người thân trong nhà cãi vã, tạo nên ý nghĩa bất hòa.

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 11 nét khác