焐 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ủ ấm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 焐热 (wù rè), 焐手 (wù shǒu), 焐被子 (wù bèi zi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 焐 (wù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
焐 có nghĩa là Ủ ấm.
焐 (wù) gồm bộ 火 (hỏa, lửa) bên trái và 吾 (wú) bên phải. 吾 vừa là thành phần âm đọc, vừa gợi ý về sự bao bọc, giữ gìn (như trong 吾, nghĩa là 'tôi', tự bảo vệ mình). Hình dạng ban đầu của 火 là ngọn lửa, còn 吾 có thể liên tưởng đến việc dùng hơi ấm của lửa để giữ ấm cho bản thân, như một vòng tay bao quanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn ngồi bên bếp lửa (火) và dùng hai tay (吾) ôm lấy cốc trà nóng để ủ ấm đôi tay lạnh cóng.
把手放在口袋里焐热。
bǎ shǒu fàng zài kǒu dài lǐ wù rè
Cho tay vào túi áo để sưởi ấm.
他用热水袋焐手。
tā yòng rè shuǐ dài wù shǒu
Anh ấy dùng túi chườm nóng để sưởi ấm tay.
奶奶在帮我焐被子。
nǎi nǎi zài bāng wǒ wù bèi zi
Bà đang giúp cháu ủ ấm chăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 焐 là chữ hình thanh: bộ 火 (hỏa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa, nhiệt độ; phần 吾 (wú) biểu thị âm đọc gần giống 'wù'. Sự kết hợp này cho thấy hành động dùng hơi nóng để làm ấm, thường là ôm, giữ vật gì đó để truyền nhiệt.