烃 (tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hydrocarbon.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烃类 (tīng lèi), 烷烃 (wán tīng), 芳烃 (fāng tīng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烃 (tīng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烃 có nghĩa là Hydrocarbon..
烃 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nhiên liệu, và phần 烃 (tīng) bên phải chỉ âm đọc. Chữ này được tạo ra trong thời hiện đại để chỉ các hợp chất hữu cơ chỉ chứa carbon và hydro, phản ánh nguồn gốc từ dầu mỏ và khí đốt - những thứ dễ cháy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang cháy trên một chiếc bánh mì kẹp thịt (烃 trông giống hình ảnh các thanh carbon và hydro nối nhau), và bạn nhớ rằng hydrocarbon là nhiên liệu đốt cháy tạo ra lửa.
老师在讲烃类。
lǎo shī zài jiǎng tīng lèi
Thầy giáo đang giảng về các loại hydrocarbon.
甲烷是一种烷烃。
jiǎ wán shì yī zhǒng wán tīng
Metan là một loại ankan.
芳烃有特殊的味道。
fāng tīng yǒu tè shū de wèi dào
Hydrocarbon thơm có mùi đặc trưng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烃 gồm bộ 火 (hỏa) bên trái, tượng trưng cho lửa hoặc nhiệt, và phần bên phải là 烃 (tīng) chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý rằng hydrocarbon là chất dễ cháy, liên quan đến năng lượng. Phần bên phải không có nghĩa riêng, chỉ để chỉ cách phát âm, nhưng hình dạng của nó gợi liên tưởng đến các nguyên tử carbon và hydro xếp thành chuỗi.