呑 (tūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuốt (biến thể của 吞).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呑没 (tūn méi), 呑吐 (tūn tǔ), 呑并 (tūn bìng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呑 (tūn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呑 có nghĩa là Nuốt (biến thể của 吞)..
呑 là một biến thể của chữ 吞, kết hợp bộ 口 (miệng) ở trên và chữ 天 (trời) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả việc nuốt cả một vật gì đó vào miệng, với ý nghĩa là nuốt trọn, không nhai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng rộng mở (口) đang nuốt chửng cả bầu trời (天) vào bụng, tạo nên hình ảnh một kẻ tham ăn nuốt trọn mọi thứ.
大海呑没了一切。
dà hǎi tūn méi le yī qiè
Biển cả đã nuốt chửng tất cả.
他说话呑呑吐吐的。
tā shuō huà tūn tūn tǔ tǔ de
Anh ấy nói chuyện ấp úng, ngập ngừng.
公司被呑并了。
gōng sī bèi tūn bìng le
Công ty đã bị thôn tính.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呑 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và chữ 天 (trời) ở dưới. Ý tưởng là miệng mở to để nuốt cả một vật lớn như trời, thể hiện hành động nuốt trọn, không nhai. Sự kết hợp này nhấn mạnh việc nuốt một cách tham lam hoặc mạnh mẽ.