Hanzi Writer

Cách viết 眺 (tiào) — ý nghĩa “Nhìn xa”

tiào 11 nét Bộ thủ: 目

眺 (tiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn xa". Nó có 11 nét, bộ thủ là 目.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 远眺 (yuǎn tiào), 眺望 (tiào wàng), 登高远眺 (dēng gāo yuǎn tiào).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 眺 - tiào

Luyện viết 眺 (tiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眺 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tiào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhìn xa.

Hán tự
Pinyintiào (tiao)
Ý nghĩaNhìn xa
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

眺 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 兆 (điềm báo) bên phải. 兆 ban đầu là hình ảnh mai rùa dùng để bói toán, có các vết nứt tỏa ra như tia sáng. Khi kết hợp với 目, nó gợi ý việc dùng mắt để quan sát những điềm báo từ xa, như nhìn lên trời hoặc nhìn ra xa để đoán trước sự việc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên đỉnh núi, mắt (目) nhìn về phía chân trời, nơi có những tia sáng (兆) lóe lên báo hiệu một điều gì đó sắp xảy ra ở phía xa.

yuǎn tiào
Nhìn xa / Phóng tầm mắt ra xa.
tiào wàng
Trông xa / Tầm nhìn
dēng gāo yuǎn tiào
Lên cao nhìn ra xa.

他在山顶远眺大海。

tā zài shān dǐng yuǎn tiào dà hǎi

Anh ấy đang từ đỉnh núi phóng tầm mắt ngắm biển khơi.

我们可以眺望远处的山。

wǒ men kě yǐ tiào wàng yuǎn chù de shān

Chúng ta có thể ngắm nhìn những ngọn núi ở phía xa.

登高远眺风景很美。

dēng gāo yuǎn tiào fēng jǐng hěn měi

Lên cao nhìn ra xa phong cảnh rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tiào 11
xiāng / xiàng 9
dǔn 9
pàn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 眺 - tiào

Luyện viết 眺 (tiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眺 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 眺

Chữ 眺 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 兆 (điềm báo) bên phải. Bộ 目 chỉ hoạt động của mắt, còn 兆 mang ý nghĩa về dấu hiệu hoặc điềm báo từ xa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhìn xa' – dùng mắt để quan sát những dấu hiệu ở khoảng cách xa.

Hán tự có bộ thủ 目

Hán tự 11 nét khác