醍 (tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "váng sữa, tinh hoa của sữa". Nó có 16 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醍醐 (tí hú), 醍醐灌顶 (tí hú guàn dǐng), 酥醍 (sū tí).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醍 (tí) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醍 có nghĩa là váng sữa, tinh hoa của sữa.
醍 gồm bộ 酉 (酉, biểu thị rượu hoặc lên men) ở bên trái và 是 (thị, đúng/là) ở bên phải. 是 vừa là thành phần ngữ âm (chỉ cách đọc 'tí') vừa gợi ý nghĩa 'tinh túy, đúng đắn'. Ban đầu, 醍 chỉ loại rượu ngon, sau chuyển nghĩa thành váng sữa hoặc bơ tinh khiết, tượng trưng cho tinh hoa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình rượu (酉) bên trái, và bên phải là mặt trời (日) chiếu sáng trên một người đang đi (正) – ánh sáng đó làm lộ ra lớp váng sữa vàng óng, tinh túy nhất của sữa, giống như '醍' là tinh hoa vậy.
醍醐是古代的美味。
tí hú shì gǔ dài de měi wèi
Đề hồ là món ngon thời cổ đại.
他的话让我醍醐灌顶。
tā de huà ràng wǒ tí hú guàn dǐng
Lời nói của anh ấy giúp tôi bừng tỉnh đại ngộ.
酥醍的味道很特别。
sū tí de wèi dào hěn tè bié
Hương vị của váng sữa rất đặc biệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醍 gồm bộ 酉 (rượu) và 是 (đúng, là). Bộ 酉 cho thấy nguồn gốc liên quan đến chất lỏng lên men, còn 是 vừa cung cấp âm đọc 'tí' vừa mang ý nghĩa 'đúng, tinh túy'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'váng sữa, tinh hoa' – thứ tốt nhất được chiết xuất từ sữa.