吮 (shǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mút, liếm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吮吸 (shǔn xī), 吮指 (shǔn zhǐ), 吮手指 (shǔn shǒu zhǐ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吮 (shǔn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吮 có nghĩa là mút, liếm.
吮 (shǔn) gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 允 (shǔn) ở bên phải, vốn có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'thuận theo'. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng miệng để hút hoặc mút một cách tự nhiên, như một phản xạ bản năng. Trong văn tự cổ, hình dạng chữ 允 có thể liên quan đến hình ảnh một người cúi xuống, kết hợp với miệng tạo nên ý nghĩa 'mút' như ngậm và hút.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé đang mút ngón tay cái, miệng (口) chúm lại và hút vào, giống như chữ 吮 có bộ 口 ở trái và phần 允 như một ngón tay đang được mút.
蜜蜂在吮吸花蜜。
mì fēng zài shǔn xī huā mì
Con ong đang hút mật hoa.
那个小孩在吮指。
nà ge xiǎo hái zài shǔn zhǐ
Đứa bé đó đang mút tay.
别让孩子吮手指。
bié ràng hái zi shǔn shǒu zhǐ
Đừng để trẻ mút ngón tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吮 gồm bộ 口 (miệng) chỉ hành động liên quan đến miệng, và phần 允 (shǔn) vừa là âm đọc vừa gợi ý sự thuận theo, tự nhiên. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mút, hút' – một hành động dùng miệng để hút chất lỏng hoặc ngậm. Ví dụ, trong từ 吮吸 (shǔn xī), cả hai chữ đều có bộ 口, nhấn mạnh hành động hút bằng miệng.