畲 (shē) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân tộc Xa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 畲族 (shē zú), 畲乡 (shē xiāng), 畲家 (shē jiā).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畲 (shē) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畲 có nghĩa là dân tộc Xa.
畲 là chữ tượng hình kết hợp bộ 田 (ruộng) ở trên và chữ 佘 (tên họ, cũng đọc là shē) ở dưới. Hình dạng gợi lên việc người Xa trồng trọt trên nương rẫy, đốt rừng làm rẫy, sau đó gieo hạt. Chữ này phản ánh phương thức canh tác nương rẫy của dân tộc Xa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng (田) với người nông dân (佘) đang cúi xuống trồng lúa trên nương rẫy, tạo nên chữ 畲.
他是畲族人。
tā shì shē zú rén
Anh ấy là người dân tộc Xa.
我们去畲乡旅游。
wǒ men qù shē xiāng lǚ yóu
Chúng ta đi du lịch đến làng của người Xa.
畲家的衣服很漂亮。
shē jiā de yī fú hěn piào liàng
Trang phục của người dân tộc Xa rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畲 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và chữ 佘 ở dưới. Bộ 田 biểu thị đất canh tác, còn 佘 là bộ phận biểu âm, đồng thời cũng gợi lên hình ảnh người nông dân. Sự kết hợp này thể hiện hoạt động làm nương rẫy của người Xa.