Hanzi Writer

Cách viết 嬗 (shàn) — ý nghĩa “Thay đổi, diễn biến”

shàn 16 nét Bộ thủ: 女

嬗 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thay đổi, diễn biến". Nó có 16 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嬗变 (shàn biàn), 递嬗 (dì shàn), 演嬗 (yǎn shàn).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嬗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嬗 - shàn

Luyện viết 嬗 (shàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thay đổi, diễn biến.

Hán tự
Pinyinshàn (shan)
Ý nghĩaThay đổi, diễn biến
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嬗 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và phần bên phải là 亶 (đản), vốn có nghĩa là 'thành thật, chân thật'. Sự kết hợp này gợi ý về sự truyền đạt, chuyển giao một cách chân thật, dần dần, từ đó mang nghĩa 'thay đổi, diễn biến'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang dần dần biến đổi (亶) qua thời gian, như một quá trình tiến hóa chậm rãi và liên tục.

shàn biàn
Biến đổi, tiến hóa
dì shàn
Thay đổi dần dần, diễn tiến
yǎn shàn
Diễn biến, thay đổi dần

时代在不断嬗变。

shí dài zài bù duàn shàn biàn

Thời đại đang không ngừng chuyển mình.

四季在不停地递嬗。

sì jì zài bù tíng dì dì shàn

Bốn mùa đang không ngừng luân chuyển.

这种文化经历了演嬗。

zhè zhǒng wén huà jīng lì le yǎn shàn

Nền văn hóa này đã trải qua sự tiến hóa và thay đổi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shàn 16
piáo 14
léi 14
mān 14
Luyện tập thứ tự nét cho 嬗 - shàn

Luyện viết 嬗 (shàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嬗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嬗

Chữ 嬗 gồm bộ 女 (nữ) và phần 亶 (đản). Bộ 女 cho biết nghĩa gốc liên quan đến phụ nữ, nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò là bộ thủ. Phần 亶 vừa là thành phần ngữ âm (cho âm 'đản') vừa mang ý nghĩa 'thành thật, chân thật'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thay đổi, diễn biến' một cách từ từ, chân thật, như sự truyền đạt qua các thế hệ.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 16 nét khác