嫚 (mān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khinh mạn, coi thường". Nó có 14 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫚骂 (mān mà), 嫚语 (mān yǔ), 嫚游 (mān yóu).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫚 (mān) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫚 có nghĩa là Khinh mạn, coi thường.
嫚 combines the radical 女 (nữ, woman) with 曼 (màn, graceful/extended), suggesting a woman who is graceful but also implies a sense of arrogance or disdain. Historically, the character evolved to represent a dismissive attitude, often associated with slow, deliberate movements that convey contempt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a graceful woman (女) stretching out her hand (曼) to wave someone away dismissively, showing she looks down on them.
他在街上大声嫚骂。
tā zài jiē shàng dà shēng mān mà
Anh ấy đang chửi bới ầm ĩ trên phố.
请不要说这些嫚语。
qǐng bú yào shuō zhè xiē mān yǔ
Xin đừng nói những lời khiếm nhã này.
他们在山间嫚游。
tā men zài shān jiān mān yóu
Họ đang dạo chơi thong thả giữa núi rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫚 gồm bộ 女 (nữ) ở bên trái và chữ 曼 (màn) ở bên phải. Bộ 女 cho biết nghĩa liên quan đến phụ nữ, còn 曼 có nghĩa là kéo dài, thướt tha, nhưng khi kết hợp lại, nó tạo thành ý nghĩa khinh mạn, coi thường. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ có thái độ xem thường người khác, có thể qua cử chỉ hoặc lời nói.