嫖 (piáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mua dâm". Nó có 14 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫖客 (piáo kè), 嫖娼 (piáo chāng), 吃喝嫖赌 (chī hē piáo dǔ).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫖 (piáo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫖 có nghĩa là Mua dâm.
嫖 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và chữ 票 (piào, vé). Chữ 票 vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý về việc 'dùng tiền mua vé' – ở đây là mua dịch vụ tình dục. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa 'mua dâm' – hành vi dùng tiền để đổi lấy quan hệ tình dục với phụ nữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang cầm một tờ vé (票) – vé đó chính là 'vé mua dâm', anh ta trả tiền để có được cô ấy.
警察抓住了那个嫖客。
jǐng chá zhuā zhù le nà ge piáo kè
Cảnh sát đã bắt được khách mua dâm đó.
嫖娼是违法的行为。
piáo chāng shì wéi fǎ de xíng wéi
Mua dâm là hành vi vi phạm pháp luật.
他整天吃喝嫖赌。
tā zhěng tiān chī hē piáo dǔ
Anh ấy suốt ngày ăn chơi đàng điếm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫖 được tạo thành từ bộ 女 (nữ, phụ nữ) và chữ 票 (phiếu, vé). Bộ 女 chỉ đối tượng liên quan đến phụ nữ, còn 票 vừa cho âm đọc (piào) vừa gợi ý về việc dùng tiền mua vé. Sự kết hợp này thể hiện hành vi dùng tiền để mua dịch vụ tình dục từ phụ nữ.