桡 (ráo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mái chèo; xương quay". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 桡骨 (ráo gǔ), 桡动脉 (ráo dòng mài), 舟桡 (zhōu ráo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桡 (ráo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桡 có nghĩa là Mái chèo; xương quay.
桡 gồm bộ 木 (gỗ, cây) và phần 尧 (yáo) - tên một vị vua cổ đại. Phần 尧 biểu thị âm đọc, đồng thời gợi ý sự uốn cong, mềm dẻo - đặc tính của mái chèo làm từ gỗ. Ban đầu, 桡 chỉ mái chèo cong, sau đó được dùng trong y học để chỉ xương quay (xương ở cẳng tay có hình cong nhẹ).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc mái chèo bằng gỗ (木) bị uốn cong (尧) khi chèo thuyền, và chính hình dáng cong đó giống xương quay ở cẳng tay.
他的桡骨受伤了。
tā de ráo gǔ shòu shāng le
Xương quay của anh ấy bị thương.
医生在摸桡动脉。
yī shēng zài mō ráo dòng mài
Bác sĩ đang bắt mạch động mạch quay.
舟桡在水中划动。
zhōu ráo zài shuǐ zhōng huà dòng
Mái chèo đang khua trong nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桡 gồm bộ 木 (gỗ) và 尧 (yáo) - phần 尧 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi ý sự uốn cong. Vì mái chèo thường làm bằng gỗ và có hình cong, nên sự kết hợp này tạo ra nghĩa 'mái chèo'. Trong y học, xương quay (桡骨) cũng có hình cong nhẹ, do đó chữ này được dùng để chỉ xương này.