觑 (qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn, liếc nhìn". Nó có 15 nét, bộ thủ là 见.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 面面相觑 (miàn miàn xiāng qù), 偷觑 (tōu qù), 觑看 (qù kàn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觑 (qù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觑 có nghĩa là Nhìn, liếc nhìn.
| Hán tự | 觑 |
| Pinyin | qù (qu) |
| Ý nghĩa | Nhìn, liếc nhìn |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 见 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觑 gồm bộ 见 (kiến, nghĩa là nhìn thấy) ở bên phải và bộ 虚 (hư) ở bên trái. Bộ 见 gợi ý hành động nhìn, còn 虚 có nghĩa là trống rỗng, mơ hồ, tạo cảm giác nhìn một cách lén lút, không rõ ràng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang núp sau bức tường, chỉ thò mắt ra (bộ 见) nhìn trộm vào một căn phòng trống (虚), đó chính là hành động '觑'.
大家听了都面面相觑。
dà jiā tīng le dōu miàn miàn xiāng qù
Mọi người nghe xong đều nhìn nhau ngơ ngác.
他偷偷地觑了一眼。
tā tōu tōu dì qù le yī yǎn
Anh ấy lén nhìn một cái.
他仔细地觑看着前方。
tā zǐ xì dì qù kàn zhe qián fāng
Anh ấy cẩn thận quan sát phía trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觑 gồm bộ 见 (nhìn) bên phải và bộ 虚 (trống rỗng) bên trái. Bộ 见 thể hiện hành động nhìn, còn 虚 mang ý nghĩa mơ hồ, không rõ ràng, kết hợp lại tạo thành nghĩa 'nhìn lén, nhìn trộm' hoặc 'nhìn nhau ngơ ngác'.