觏 (gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gặp gỡ, tao ngộ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 见.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觏见 (gòu jiàn), 罕觏 (hǎn gòu), 觏闵 (gòu mǐn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觏 (gòu) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觏 có nghĩa là Gặp gỡ, tao ngộ.
| Hán tự | 觏 |
| Pinyin | gòu (gou) |
| Ý nghĩa | Gặp gỡ, tao ngộ |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 见 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觏 gồm bộ 见 (kiến, nhìn thấy) kết hợp với chữ 冓 (cấu, kết cấu). 冓 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý sự gặp gỡ giữa hai bên, còn 见 chỉ hành động nhìn thấy. Ghép lại, 觏 mang nghĩa 'gặp gỡ, nhìn thấy nhau' như hai bên cùng hiện diện trước mắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang đi về phía nhau trong một khung cảnh có mái che (冓), khi họ nhìn thấy nhau (见) thì đó chính là lúc 'gặp gỡ' – 觏.
这种机会很难觏见。
zhè zhǒng jī huì hěn nán gòu jiàn
Cơ hội này rất hiếm khi gặp được.
这是世间罕觏的奇才。
zhè shì shì jiān hǎn gòu de qí cái
Đây là một kỳ tài hiếm thấy trên đời.
他不幸觏闵,令人同情。
tā bù xìng gòu mǐn lìng rén tóng qíng
Anh ấy không may gặp phải bất hạnh, thật khiến người ta thương cảm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
觏 gồm bộ 见 (nhìn thấy) và phần 冓 (gợi âm 'cấu'). 冓 có hình ảnh hai bên giao nhau, tượng trưng cho sự gặp gỡ. Khi kết hợp với 见, chữ thể hiện hành động nhìn thấy nhau trong một cuộc gặp. Vì vậy, 觏 có nghĩa là gặp gỡ, tao ngộ.