觐 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Triều kiến, yết kiến (vua chúa)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 见.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 觐见 (jìn jiàn), 朝觐 (cháo jìn), 觐礼 (jìn lǐ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 觐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 觐 (jìn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 见 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
觐 có nghĩa là Triều kiến, yết kiến (vua chúa).
| Hán tự | 觐 |
| Pinyin | jìn (jin) |
| Ý nghĩa | Triều kiến, yết kiến (vua chúa) |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 见 |
| Độ khó | 4.2/5 |
觐 (jìn) gồm bộ 见 (jiàn, nhìn thấy) ở bên phải và phần 堇 (jǐn) ở bên trái. 堇 vốn là hình ảnh một người bị trói hoặc đang quỳ, kết hợp với 见 (nhìn) thể hiện ý nghĩa 'nhìn thấy người quyền quý' – tức là yết kiến vua chúa. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ việc thần dân đến gặp vua, mang tính trang trọng và kính cẩn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quỳ gối (堇) trước mặt vua, cúi đầu nhìn lên (见) để xin triều kiến – đó là '觐'.
使者去觐见国王。
shǐ zhě qù jìn jiàn guó wáng
Sứ giả đi yết kiến nhà vua.
信徒们去圣地朝觐。
xìn tú men qù shèng dì cháo jìn
Các tín đồ đi hành hương đến thánh địa.
他们正在举行觐礼。
tā men zhèng zài jǔ xíng jìn lǐ
Họ đang cử hành lễ bái kiến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 觐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 觐 gồm bên trái là 堇 (jǐn) – vốn là hình ảnh người bị trói hoặc đang quỳ, và bên phải là 见 (jiàn) – nghĩa là nhìn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhìn thấy người quyền quý' hoặc 'đến gặp vua'. Bộ 见 đóng vai trò chính về nghĩa, còn 堇 bổ sung ý về tư thế kính cẩn.