诎 (qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuất phục, uốn cong". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诎服 (qū fú), 计穷力诎 (jì qióng lì qū), 诎指 (qū zhǐ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诎 (qū) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诎 có nghĩa là khuất phục, uốn cong.
诎 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu ý và 出 (xuất, đi ra) biểu âm. Nghĩa gốc là 'lời nói bị chặn lại, không nói ra được', từ đó chuyển thành 'khuất phục, uốn cong'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) nhưng bị một bàn tay khổng lồ ấn xuống (出), khiến lời nói bị bẻ cong và phải khuất phục.
他绝不向困难诎服。
tā jué bù xiàng kùn nán qū fú
Anh ấy quyết không khuất phục trước khó khăn.
他现在已经计穷力诎了。
tā xiàn zài yǐ jīng jì qióng lì qū le
Anh ấy hiện giờ đã cùng kế tận lực rồi.
他诎指一算,时间到了。
tā qū zhǐ yī suàn shí jiān dào le
Anh ấy bấm ngón tay tính toán, thời gian đã đến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诎 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) ở bên trái và 出 (xuất, đi ra) ở bên phải. Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 出 cung cấp âm đọc và gợi ý ý nghĩa 'đi ra, bị đẩy ra' – tạo nên khái niệm lời nói bị chặn lại, không phát ra được, từ đó nghĩa là khuất phục.