檠 (qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giá đèn, khung nắn cung". Nó có 16 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灯檠 (dēng qíng), 檠架 (qíng jià), 高檠 (gāo qíng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 檠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 檠 (qíng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
檠 có nghĩa là Giá đèn, khung nắn cung.
檠 (qíng) có bộ thủ 木 (mộc, gỗ) và phần trên là 敬 (kính, tôn kính). Ban đầu, nó chỉ một khung gỗ dùng để nắn thẳng cung tên. Về sau, nghĩa mở rộng thành giá đỡ, đặc biệt là giá đèn. Phần 敬 có thể gợi ý sự cẩn thận, tôn trọng khi sử dụng dụng cụ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc giá đèn bằng gỗ (木) được đặt ngay ngắn trên bàn, tỏa sáng như một lời kính cẩn (敬) với ánh sáng.
桌上放着一个灯檠。
zhuō shàng fàng zhe yí gè dēng qíng
Trên bàn có đặt một cái chân đèn.
这是一个木制的檠架。
zhè shì yí gè mù zhì de qíng jià
Đây là một chiếc giá đèn bằng gỗ.
房间里摆着高檠。
fáng jiān lǐ bǎi zhe gāo qíng
Trong phòng có đặt một chiếc giá đèn cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 檠 gồm bộ 木 (gỗ) ở dưới và 敬 (kính) ở trên. Bộ 木 cho biết vật dụng làm bằng gỗ, còn 敬 có thể mang ý nghĩa tôn kính hoặc sự cẩn thận, nhưng trong trường hợp này, nó chủ yếu cung cấp âm đọc và gợi ý về sự chắc chắn, đứng đắn của khung giá. Tổng thể, chữ này biểu thị một giá đỡ bằng gỗ, thường dùng để đặt đèn hoặc nắn cung.