檎 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quả lâm cầm". Nó có 16 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 林檎 (lín qín), 檎果 (qín guǒ), 山檎 (shān qín).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 檎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 檎 (qín) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
檎 có nghĩa là Quả lâm cầm.
檎 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây cối) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây, và phần 禽 (cầm, chim) biểu thị âm đọc gần giống 'qín'. Trong văn hóa Trung Quốc, quả lâm cầm (loại táo nhỏ) thường được chim ưa thích, nên chữ này kết hợp ý 'cây có chim đến ăn quả'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây táo (木) với những chú chim (禽) đậu trên cành, cùng nhau thưởng thức những quả táo ngọt lịm, đó chính là quả lâm cầm (檎).
他在果园里摘林檎。
tā zài guǒ yuán lǐ zhāi lín qín
Anh ấy đang hái táo tây trong vườn trái cây.
这里的檎果非常甜。
zhè lǐ de qín guǒ fēi cháng tián
Táo ở đây vô cùng ngọt.
山檎长在山上。
shān qín zhǎng zài shān shàng
Táo dại mọc trên núi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 檎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 檎 có bộ 木 (cây) làm ý nghĩa, phần 禽 (chim) làm âm. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh cây ăn quả thu hút chim, phản ánh đặc điểm của quả lâm cầm – loại quả được chim ưa chuộng. Nhờ vậy, người học dễ dàng liên tưởng đến ý nghĩa 'quả cây' khi gặp chữ này.