擒 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắt, tóm". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 擒拿 (qín ná), 擒获 (qín huò), 生擒 (shēng qín).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 擒 (qín) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
擒 có nghĩa là Bắt, tóm.
擒 kết hợp bộ thủ 扌 (tay) và âm phù 禽 (qín, chim). 禽 vốn là hình con chim bị bắt bằng lưới, thêm bộ tay để nhấn mạnh hành động bắt giữ bằng tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) chộp lấy một con chim (禽) đang bay – đó là hành động '擒' (bắt giữ).
警察学会了擒拿术。
jǐng chá xué huì le qín ná shù
Cảnh sát đã học được võ thuật bắt giữ.
小偷被当场擒获了。
xiǎo tōu bèi dāng chǎng qín huò le
Tên trộm đã bị bắt quả tang tại chỗ.
士兵生擒了敌人。
shì bīng shēng qín le dí rén
Binh lính đã bắt sống kẻ địch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
擒 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái, thể hiện hành động dùng tay. Bên phải là 禽 (qín) vừa là âm phù vừa mang ý nghĩa con chim. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bắt chim bằng tay', mở rộng thành 'bắt giữ' nói chung.