憔 (qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiều tụy". Nó có 15 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 憔悴 (qiáo cuì), 憔悴不堪 (qiáo cuì bù kān), 容颜憔悴 (róng yán qiáo cuì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 憔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 憔 (qiáo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
憔 có nghĩa là Tiều tụy.
憔 (qiáo) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 焦 (qiáo, cháy khô). Bộ 忄 thể hiện cảm xúc, tinh thần, còn 焦 gợi ý về sự khô héo, cháy bỏng. Kết hợp lại, 憔 mang ý nghĩa tinh thần bị bào mòn, khô héo như lửa đốt, dẫn đến vẻ ngoài tiều tụy, hốc hác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dưới ánh nắng gay gắt (焦 - cháy nắng), trái tim (忄) của họ cũng khô héo theo, khiến khuôn mặt trở nên tiều tụy, hốc hác.
她的脸色看起来很憔悴。
tā de liǎn sè kàn qǐ lái hěn qiáo cuì
Sắc mặt của cô ấy trông rất tiều tụy.
他最近累得憔悴不堪。
tā zuì jìn lèi dé qiáo cuì bù kān
Dạo này anh ấy mệt đến mức tiều tụy.
别让自己容颜憔悴。
bié ràng zì jǐ róng yán qiáo cuì
Đừng để vẻ ngoài của mình tiều tụy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 憔 gồm hai phần: bộ 忄 (tâm) đứng bên trái, và chữ 焦 (cháy) đứng bên phải. Bộ 忄 cho biết đây là từ liên quan đến tâm trạng, cảm xúc. Chữ 焦 mang nghĩa 'cháy khô', gợi lên sự kiệt quệ, mất nước. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tinh thần bị đốt cháy, khô héo', thể hiện trạng thái mệt mỏi, tiều tụy.