剳 (dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghi chép, trát". Nó có 12 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剳记 (dá jì), 纸剳 (zhǐ dá), 剳子 (dá zi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 剳 (dá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
剳 có nghĩa là Ghi chép, trát.
剳 là chữ hình thanh, gồm bộ 刂 (dao) biểu thị ý nghĩa 'cắt, khắc' và bộ 聿 (bút lông) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng bút khắc chữ lên tre hoặc gỗ, về sau mang nghĩa ghi chép.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm bút lông (聿) đang khắc chữ lên thanh tre, bên cạnh có con dao (刂) để gọt giũa—đó là việc ghi chép cẩn thận.
他写了一本剳记。
tā xiě le yī běn dá jì
Anh ấy đã viết một cuốn sổ tay ghi chép.
这里的纸剳很多。
zhè lǐ de zhǐ dá hěn duō
Ở đây có rất nhiều giấy tờ ghi chép.
他拿着一个剳子。
tā ná zhe yí gè dá zi
Anh ấy cầm một cái móc sắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 剳 gồm bộ 聿 (bút lông) và bộ 刂 (dao). Bộ 聿 tượng trưng cho việc viết, còn bộ 刂 thể hiện hành động khắc, cắt. Kết hợp lại, nó diễn tả việc dùng bút khắc chữ lên vật liệu cứng như tre, gỗ—cách ghi chép thời xưa, từ đó mang nghĩa 'ghi chép'.