Hanzi Writer

Cách viết 炝 (qiàng) — ý nghĩa “Phi thơm rồi xào nhanh”

qiàng 8 nét Bộ thủ: 火

炝 (qiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phi thơm rồi xào nhanh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炝锅 (qiàng guō), 炝炒 (qiàng chǎo), 炝白菜 (qiàng bái cài).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 炝 - qiàng

Luyện viết 炝 (qiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炝 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiàng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phi thơm rồi xào nhanh.

Hán tự
Pinyinqiàng (qiang)
Ý nghĩaPhi thơm rồi xào nhanh
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

炝 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa/nấu nướng, và phần bên phải 仓 (cāng, kho) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả hành động nấu nhanh với lửa lớn, tương tự như cách người xưa dùng lửa để làm chín thức ăn một cách nhanh chóng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang bùng cháy trong một cái kho (仓), và bạn nhanh tay phi hành, xào thức ăn trong chảo nóng để món ăn thơm lừng.

qiàng guō
Phi thơm gia vị trong chảo nóng
qiàng chǎo
Xào nhanh với lửa lớn và gia vị thơm
qiàng bái cài
Cải thảo xào nhanh

先用葱花炝锅。

xiān yòng cōng huā qiàng guō

Trước tiên dùng hành lá phi thơm chảo.

炝炒土豆丝很好吃。

qiàng chǎo tǔ dòu sī hěn hǎo chī

Khoai tây sợi xào cay rất ngon.

我喜欢吃炝白菜。

wǒ xǐ huān chī qiàng bái cài

Tôi thích ăn bắp cải xào cay.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiàng 8
dēng 6
huī 6
zào 7
Luyện tập thứ tự nét cho 炝 - qiàng

Luyện viết 炝 (qiàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炝 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 炝

Chữ 炝 gồm bộ 火 (lửa) và phần 仓 (kho). Bộ 火 cho thấy hành động này dùng lửa, còn 仓 chỉ âm đọc, không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'phi thơm, xào nhanh với lửa lớn'.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 8 nét khác