佥 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tất cả / Cùng nhau". Nó có 7 nét, bộ thủ là 人.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佥议 (qiān yì), 佥同 (qiān tóng), 佥名 (qiān míng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佥 (qiān) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 人 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佥 có nghĩa là Tất cả / Cùng nhau.
佥 là một chữ cổ, dạng ban đầu vẽ hình ba người đứng dưới một cái nắp hoặc mái nhà, tượng trưng cho sự tập hợp, cùng nhau. Về sau, nó được đơn giản hóa thành dạng hiện tại, gồm bộ nhân (人) ở trên và hai nét ngang cùng một nét dọc ở dưới, mang ý nghĩa 'tất cả' hoặc 'cùng nhau'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba người đứng chung dưới một mái hiên, cùng nhau bàn bạc, tạo thành chữ 佥 – tất cả đều tham gia.
大家佥议通过了计划。
dà jiā qiān yì tōng guò le jì huà
Mọi người nhất trí thông qua kế hoạch.
他们的意见完全佥同。
tā men de yì jiàn wán quán qiān tóng
Ý kiến của họ hoàn toàn nhất trí.
请在文件上佥名。
qǐng zài wén jiàn shàng qiān míng
Vui lòng ký tên vào tài liệu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佥 gồm bộ nhân (人) ở trên, tượng trưng cho con người, và phần dưới gồm hai nét ngang cùng một nét dọc, tạo cảm giác nhiều người đứng chung một chỗ. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa 'tất cả' hoặc 'cùng nhau'.