Hanzi Writer

Cách viết 逄 (páng) — ý nghĩa “Họ Bàng (một họ hiếm)”

páng 9 nét Bộ thủ: 辶

逄 (páng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Bàng (một họ hiếm)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 辶.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 逄先生 (páng xiān shēng), 姓逄 (xìng páng), 逄氏 (páng shì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 逄 - páng

Luyện viết 逄 (páng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (páng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Bàng (một họ hiếm).

Hán tự
Pinyinpáng (pang)
Ý nghĩaHọ Bàng (một họ hiếm)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

逄 là một chữ Hán hiếm, kết hợp bộ 辶 (sước, nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'đi lại') với phần 夆 (phong, vốn là tên một vị thần hoặc có nghĩa là 'gặp gỡ'). Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến hành động gặp gỡ hoặc di chuyển, nhưng ngày nay nó chủ yếu được dùng như một họ người. Hình dạng của nó gợi lên hình ảnh một người đang bước đi trên con đường, gặp gỡ người khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (夆) đang đi dạo trên con đường (辶) và tình cờ gặp một người bạn, cả hai cùng reo lên 'Bàng!' – đó là họ Bàng.

páng xiān shēng
Ông Bàng
xìng páng
Họ Bàng
páng shì
Họ Bàng, dòng họ Bàng

逄先生是我的老师。

páng xiān shēng shì wǒ de lǎo shī

Ông Bàng là thầy giáo của tôi.

他姓逄,不姓庞。

tā xìng páng bù xìng páng

Anh ấy họ Bàng (逄), không phải họ Bàng (庞).

逄氏是一个古老的姓氏。

páng shì shì yí gè gǔ lǎo de xìng shì

Họ Bàng là một họ cổ xưa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) páng 9
yíng 7
yùn 7
jìn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 逄 - páng

Luyện viết 逄 (páng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 逄

Chữ 逄 gồm bộ 辶 (sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển, và phần 夆 (phong) ở bên phải. Phần 夆 không mang nghĩa độc lập trong trường hợp này, nhưng nó cung cấp âm đọc 'phong'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ có nghĩa gốc liên quan đến gặp gỡ, nhưng hiện nay chỉ dùng làm họ.

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 9 nét khác