拈 (niān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhón, vê (bằng ngón tay)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拈花 (niān huā), 拈起 (niān qǐ), 拈轻怕重 (niān qīng pà zhòng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拈 (niān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拈 có nghĩa là Nhón, vê (bằng ngón tay).
拈 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 占 (chiếm, giữ). Hình dạng ban đầu của 扌 mô tả bàn tay với các ngón, còn 占 vừa biểu âm vừa gợi ý hành động dùng ngón tay giữ chặt vật gì đó. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa dùng ngón tay nhón hoặc vê một vật nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng ngón tay cái và ngón trỏ nhón một cánh hoa mỏng manh, giống như đang 'chiếm giữ' (占) nó bằng bàn tay (扌).
他在拈花微笑。
tā zài niān huā wēi xiào
Anh ấy đang niêm hoa vi tiếu (cầm hoa mỉm cười).
她拈起一颗豆子。
tā niān qǐ yī kē dòu zi
Cô ấy nhón lấy một hạt đậu.
做事不能拈轻怕重。
zuò shì bù néng niān qīng pà zhòng
Làm việc không nên chọn việc nhẹ tránh việc nặng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
拈 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và chữ 占 (chiếm giữ) ở bên phải. Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 占 vừa cung cấp âm đọc (niān) vừa gợi ý ý nghĩa 'giữ chặt' bằng ngón tay. Vì vậy, 拈 có nghĩa là dùng ngón tay nhón hoặc vê một vật nhỏ.