邈 (miǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa xăm / Xa vời". Nó có 17 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遥邈 (yáo miǎo), 邈远 (miǎo yuǎn), 邈若两人 (miǎo ruò liǎng rén).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 邈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 邈 (miǎo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
邈 có nghĩa là Xa xăm / Xa vời.
邈 gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển) và phần âm 貌 (mạo, nghĩa là dáng vẻ). Chữ này miêu tả một người ở xa đến mức chỉ thấy được dáng vẻ mờ nhạt, thể hiện ý nghĩa 'xa xăm, xa vời'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên một ngọn đồi, nhìn về phía chân trời xa xăm, chỉ thấy một dáng người lờ mờ - đó là 邈.
那个山村很遥邈。
nà ge shān cūn hěn yáo miǎo
Ngôi làng miền núi đó rất xa xôi hẻo lánh.
他的理想很邈远。
tā de lǐ xiǎng hěn miǎo yuǎn
Lý tưởng của anh ấy rất xa vời.
他现在和以前邈若两人。
tā xiàn zài hé yǐ qián miǎo ruò liǎng rén
Anh ấy bây giờ và trước đây như hai người hoàn toàn khác nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
邈 là chữ hình thanh, gồm bộ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển, và 貌 (mạo) cung cấp âm đọc. Bộ 辶 gợi ý về khoảng cách, còn 貌 là dáng vẻ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một dáng vẻ ở xa, mờ nhạt, tạo nên nghĩa 'xa xăm'.