镅 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Americi.". Nó có 14 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镅元素 (méi yuán sù), 镅原子 (méi yuán zi), 镅同位素 (méi tóng wèi sù).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镅 (méi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镅 có nghĩa là Americi..
镅 là một ký tự được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần ngữ âm 眉 (lông mày). Ban đầu, 眉 có nghĩa là lông mày, nhưng trong 镅, nó chỉ đóng vai trò là phần phát âm, gợi ý cách đọc 'méi'. Bộ 钅 cho biết đây là một nguyên tố kim loại, và ký tự này được đặt tên theo tên gọi của nguyên tố hóa học Americium trong tiếng Trung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kim loại sáng bóng có hình dạng như lông mày cong, được tìm thấy trong phòng thí nghiệm, đó là nguyên tố Americium.
镅元素在实验室里。
méi yuán sù zài shí yàn shì lǐ
Nguyên tố Americi có trong phòng thí nghiệm.
镅原子序数是九十五。
méi yuán zi xù shù shì jiǔ shí wǔ
Số hiệu nguyên tử của Americi là 95.
镅同位素具有放射性。
méi tóng wèi sù jù yǒu fàng shè xìng
Các đồng vị của Americi có tính phóng xạ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
镅 gồm hai phần: bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và 眉 (lông mày) ở bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là một nguyên tố kim loại, còn 眉 chỉ cung cấp âm đọc 'méi', không liên quan đến nghĩa. Vì vậy, 镅 là một chữ hình thanh, kết hợp ý nghĩa kim loại và âm thanh.