酶 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Enzyme (sinh học)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蛋白酶 (dàn bái méi), 辅酶 (fǔ méi), 脂肪酶 (zhī fáng méi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酶 (méi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酶 có nghĩa là Enzyme (sinh học).
酶 là chữ hình thanh, gồm bộ 酉 (dấu ấn, rượu) biểu thị ý nghĩa liên quan đến quá trình lên men, và phần 每 (mỗi) biểu thị âm đọc. Trong sinh học, enzyme là chất xúc tác sinh học, giống như 'men' trong quá trình lên men rượu, vì vậy chữ này kết hợp ý nghĩa của sự lên men và âm 'méi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vò rượu (酉) có dòng chữ 'mỗi' (每) trên đó, và từ trong vò tỏa ra mùi men nồng – đó chính là enzyme đang hoạt động!
蛋白酶能帮助消化。
dàn bái méi néng bāng zhù xiāo huà
Enzyme protease giúp hỗ trợ tiêu hóa.
他在补充辅酶。
tā zài bǔ chōng fǔ méi
Anh ấy đang bổ sung coenzyme.
脂肪酶可以分解脂肪。
zhī fáng méi kě yǐ fēn jiě zhī fáng
Lipase có thể phân giải chất béo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酶 gồm bộ 酉 (bộ dấu ấn/rượu) và phần 每 (mỗi). Bộ 酉 gợi ý về quá trình lên men, vì enzyme thường liên quan đến các phản ứng sinh hóa như lên men. Phần 每 chỉ âm đọc 'méi', giúp nhớ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là enzyme.