氯 (lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Clo". Nó có 12 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氯气 (lǜ qì), 氯化钠 (lǜ huà nà), 消毒氯 (xiāo dú lǜ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氯 (lǜ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氯 có nghĩa là Clo.
| Hán tự | 氯 |
| Pinyin | lǜ (lv) |
| Ý nghĩa | Clo |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 4.2/5 |
氯 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 气 (khí, hơi) ở bên trái và 录 (lục, ghi chép) ở bên phải. Bộ 气 cho thấy đây là một loại khí, còn 录 có nghĩa là 'màu lục' (màu xanh lá cây), vì khí clo có màu vàng lục đặc trưng. Chữ này được tạo ra vào thời hiện đại để chỉ nguyên tố hóa học clo, dựa trên tính chất vật lý của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám khí màu xanh lục (氯) đang được ghi chép (录) trong phòng thí nghiệm, bốc lên từ bộ 气 (khí) — đó là khí clo!
氯气有强烈的气味。
lǜ qì yǒu qiáng liè de qì wèi
Khí clo có mùi nồng nặc.
食盐的主要成分是氯化钠。
shí yán de zhǔ yào chéng fèn shì lǜ huà nà
Thành phần chính của muối ăn là Natri Clorua.
游泳池里加了消毒氯。
yóu yǒng chí lǐ jiā le xiāo dú lǜ
Trong hồ bơi có cho thêm clo khử trùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氯 gồm bộ 气 (khí) bên trái và 录 (lục) bên phải. Bộ 气 chỉ ra rằng đây là một chất khí, còn 录 mang ý nghĩa 'màu lục' (xanh lá cây), vì khí clo có màu vàng lục. Sự kết hợp này giúp người học nhớ rằng 氯 là một loại khí có màu đặc trưng.