氦 (hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Heli". Nó có 10 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氦气 (hài qì), 氦气球 (hài qì qiú), 氦星 (hài xīng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氦 (hài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氦 có nghĩa là Heli.
| Hán tự | 氦 |
| Pinyin | hài (hai) |
| Ý nghĩa | Heli |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 4.2/5 |
氦 là một chữ Hán hiện đại, được tạo thành từ bộ 气 (khí, hơi) biểu thị ý nghĩa 'khí' và phần 亥 (hài) chỉ âm đọc. Chữ 亥 vốn là một chi trong Địa chi, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm, không mang ý nghĩa riêng. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ một loại khí trơ, nhẹ, được phát hiện muộn trong lịch sử hóa học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay (气) bay lên trời, và trên đó có ghi chữ 亥 (hài) – 'hài' nghe như 'hai' (cười) vì quả bóng heli làm giọng nói của bạn trở nên buồn cười.
氦气可以充气球。
hài qì kě yǐ chōng qì qiú
Khí heli có thể dùng để bơm bóng bay.
氦气球飞上了天。
hài qì qiú fēi shàng le tiān
Quả bóng heli đã bay lên trời.
科学家发现了氦星。
kē xué jiā fā xiàn le hài xīng
Các nhà khoa học đã phát hiện ra sao heli.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氦 gồm bộ 气 (khí) bên trái, biểu thị rằng đây là một loại khí, và phần 亥 (hài) bên phải chỉ âm đọc 'hài'. Bộ 气 là bộ thủ quan trọng trong các chữ chỉ khí hóa học, như 氢 (hydro), 氧 (oxy), 氮 (nitơ). Phần 亥 không góp phần vào nghĩa, chỉ giúp phân biệt âm và nhận diện chữ.