氤 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hơi sương, khí mây". Nó có 10 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氤氲 (yīn yūn), 氤氲不散 (yīn yūn bù sàn), 水汽氤氲 (shuǐ qì yīn yūn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氤 (yīn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氤 có nghĩa là Hơi sương, khí mây.
| Hán tự | 氤 |
| Pinyin | yīn (yin) |
| Ý nghĩa | Hơi sương, khí mây |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 4.2/5 |
氤 (yīn) kết hợp bộ 气 (khí, hơi) với phần 因 (yīn) vừa làm âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'nhân, nguyên nhân'. Hình ảnh ban đầu là hơi khí bốc lên, lan tỏa như sương mù, tạo cảm giác mờ ảo, khó nắm bắt. Chữ này thường dùng trong từ '氤氲' để miêu tả khí trời hoặc hơi nước quyện vào nhau, mờ mịt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi sáng sớm, mặt hồ phủ đầy sương trắng (气) bốc lên từ mặt nước, và bên trong là một người (因) đang ngồi câu cá, mờ ảo trong làn khói.
山间云雾氤氲。
shān jiān yún wù yīn yūn
Mây mù bao phủ giữa núi rừng.
烟雾在屋里氤氲不散。
yān wù zài wū lǐ yīn yūn bù sàn
Khói sương lan tỏa không tan trong phòng.
温泉水汽氤氲。
wēn quán shuǐ qì yīn yūn
Hơi nước suối nóng bốc lên nghi ngút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氤 gồm bộ 气 (khí, hơi) bên trái và 因 (nhân, nguyên nhân) bên phải. Bộ 气 mang nghĩa chính về hơi, khí, còn 因 cung cấp âm đọc yīn và gợi ý về sự lan tỏa, phát sinh. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh hơi khí bốc lên, quyện vào nhau, như sương mù dày đặc.