钠 (nà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Natri". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钠盐 (nà yán), 氯化钠 (lǜ huà nà), 钠灯 (nà dēng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钠 (nà) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钠 có nghĩa là Natri.
钠 là một chữ Hán hiện đại, được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần 内 (bên trong). Bộ 钅 cho biết đây là một nguyên tố kim loại, còn 内 gợi ý về âm đọc 'nà' và mang ý nghĩa 'bên trong', vì natri là kim loại hoạt động mạnh, thường nằm bên trong các hợp chất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng kim loại natri (钅) được cất giấu bên trong (内) một chiếc hộp kín để tránh phản ứng với nước.
这种食物含钠盐多。
zhè zhǒng shí wù hán nà yán duō
Loại thực phẩm này chứa nhiều muối natri.
食盐就是氯化钠。
shí yán jiù shì lǜ huà nà
Muối ăn chính là Natri Clorua.
路边装了钠灯。
lù biān zhuāng le nà dēng
Bên lề đường có lắp đèn natri.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钠 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 内 (bên trong). Bộ 钅 chỉ rõ đây là một kim loại, còn 内 không chỉ đóng vai trò biểu âm (cho âm 'nà') mà còn gợi ý về tính chất của natri: nó là kim loại kiềm hoạt động mạnh, thường bị 'giấu' trong các hợp chất như muối ăn (氯化钠) thay vì tồn tại tự do trong tự nhiên.