镰 (lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liềm". Nó có 18 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镰刀 (lián dāo), 镰锤 (lián chuí), 割镰 (gē lián).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镰 (lián) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镰 có nghĩa là Liềm.
镰 (lián) gồm bộ 钅 (kim loại) và phần bên phải là 廉 (lián) mang ý nghĩa 'góc cạnh, sắc bén'. Ban đầu, chữ này mô tả một dụng cụ bằng kim loại có lưỡi cong và sắc, dùng để cắt lúa hoặc cỏ. Qua thời gian, hình dạng chữ thể hiện rõ tính chất của vật dụng: phần kim loại (钅) kết hợp với ý 'sắc bén' (廉) tạo nên nghĩa 'liềm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc liềm bằng kim loại (钅) có lưỡi cong như hình lưỡi liềm, đang cắt cỏ trên cánh đồng; phần bên phải 廉 như một người nông dân cúi xuống, tay cầm liềm để gặt lúa.
农民拿着镰刀割草。
nóng mín ná zhe lián dāo gē cǎo
Nông dân cầm liềm cắt cỏ.
旗帜上有镰锤图案。
qí zhì shàng yǒu lián chuí tú àn
Trên lá cờ có biểu tượng búa liềm.
这把割镰很锋利。
zhè bǎ gē lián hěn fēng lì
Chiếc liềm này rất sắc bén.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镰 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 廉 (lián) vừa là âm, vừa gợi ý nghĩa 'sắc bén, góc cạnh'. Bộ 钅 cho biết đây là dụng cụ bằng kim loại, còn 廉 bổ sung ý về lưỡi cong sắc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'liềm' – một công cụ cắt có lưỡi kim loại cong.