俐 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lanh lợi / Nhanh nhẹn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伶俐 (líng lì), 麻利 (má lì), 干净利落 (gān jìng lì luò).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俐 (lì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俐 có nghĩa là Lanh lợi / Nhanh nhẹn.
俐 có bộ 亻 (nhân đứng) biểu thị con người, kết hợp với 利 (lợi, sắc bén) vừa là âm vừa gợi ý sự nhanh nhẹn, thông minh. Chữ 利 ban đầu là hình lưỡi liềm cắt lúa, tượng trưng cho sự sắc bén, hiệu quả. Vì vậy, 俐 mang ý nghĩa một người có phản ứng nhanh, xử lý việc gọn gàng như lưỡi dao sắc bén.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng (亻) cầm một con dao sắc bén (利) đang thái rau cực nhanh, gọn gàng đến mức không cần nhìn lại.
这个孩子很伶俐。
zhè ge hái zi hěn líng lì
Đứa trẻ này rất lanh lợi.
她干活很麻利。
tā gàn huó hěn má lì
Cô ấy làm việc rất nhanh nhẹn.
他办事干净利落。
tā bàn shì gān jìng lì luò
Anh ấy làm việc rất gọn gàng và nhanh nhẹn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 俐 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 利 (lợi, sắc bén) bên phải. Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 利 vừa cho âm 'lì' vừa gợi ý sự nhanh nhẹn, sắc sảo. Kết hợp lại, 俐 chỉ người lanh lợi, thông minh, xử lý việc nhanh gọn.