Hanzi Writer

Cách viết 烙 (lào/luò) — ý nghĩa “Nướng (bằng chảo), là, ủi”

lào/luò 10 nét Bộ thủ: 火

烙 (lào/luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nướng (bằng chảo), là, ủi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烙饼 (lào bǐng), 烙印 (lào yìn), 炮烙 (páo luò).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 烙 - lào/luò

Luyện viết 烙 (lào/luò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lào/luò) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nướng (bằng chảo), là, ủi.

Đây là chữ đa âm, các đọc: lào, luò.

Hán tự
Pinyinlào / luò (lao/luo)
Ý nghĩaNướng (bằng chảo), là, ủi
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

烙 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 各 (mỗi, các) bên phải. 各 vừa biểu thị âm 'lào' vừa gợi ý về việc đặt vật gì đó lên trên lửa, như khi nướng bánh trên chảo. Hình ảnh ban đầu là dùng lửa để làm nóng kim loại rồi in dấu lên vật khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh (各) đang nằm trên chảo, bên dưới là ngọn lửa (火) cháy rực, tạo ra tiếng xèo xèo và mùi thơm.

lào bǐng
Bánh nướng chảo
lào yìn
Dấu ấn, khắc sâu
páo luò
Bào lạc (hình phạt nướng người thời cổ)

妈妈正在厨房里忙着给一家人烙饼。

mā mā zhèng zài chú fáng lǐ máng zhe gěi yī jiā rén lào bǐng

Mẹ đang bận làm bánh nướng cho cả nhà trong bếp.

艰苦的童年生活在他心里留下了深刻的烙印。

jiān kǔ de tóng nián shēng huó zài tā xīn lǐ liú xià le shēn kè de lào yìn

Cuộc sống tuổi thơ gian khó đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng anh ấy.

炮烙是古代传说中一种极其残酷的刑罚。

páo luò shì gǔ dài chuán shuō zhōng yī zhǒng jí qí cán kù de xíng fá

Bào lạc là một hình phạt cực kỳ tàn khốc trong truyền thuyết cổ đại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lào / luò 10
jiǒng 8
wén 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 烙 - lào/luò

Luyện viết 烙 (lào/luò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 烙

Chữ 烙 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 各 (các) bên phải. Bộ 火 chỉ lửa, còn 各 vừa cho âm đọc là 'lào' vừa gợi ý về việc đặt vật gì đó lên trên lửa để nướng hoặc làm nóng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nướng' hoặc 'là (ủi)'.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 10 nét khác