侩 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người môi giới (thường nghĩa xấu)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 市侩 (shì kuài), 市侩气 (shì kuài qì), 牙侩 (yá kuài).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侩 (kuài) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侩 có nghĩa là Người môi giới (thường nghĩa xấu).
侩 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 会 (hội họp, gặp gỡ) bên phải. Chữ này chỉ người chuyên làm trung gian, kết nối giữa hai bên trong giao dịch, thường mang nghĩa tiêu cực như 'con buôn' hay 'kẻ môi giới' chỉ biết lợi ích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng giữa hai bên đang họp (会) để cò kè, mặc cả, chỉ vì lợi nhuận cá nhân.
这个人很市侩。
zhè ge rén hěn shì kuài
Người này rất thực dụng và tính toán.
他满身市侩气。
tā mǎn shēn shì kuài qì
Anh ta đầy mùi thực dụng và tính toán chi li.
古代有牙侩。
gǔ dài yǒu yá kuài
Thời cổ đại có nha quái (người môi giới thương mại).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侩 gồm bộ 亻 (người) và 会 (gặp gỡ). Người đứng ra gặp gỡ, kết nối giữa các bên trong giao dịch chính là người môi giới. Tuy nhiên, nghĩa thường xấu, chỉ kẻ lợi dụng việc môi giới để trục lợi.