Hanzi Writer

Cách viết 柯 (kē) — ý nghĩa “Cành cây, cán búa”

9 nét Bộ thủ: 木

柯 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cành cây, cán búa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柯南 (kē nán), 柯基 (kē jī), 南柯一梦 (nán kē yī mèng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 柯 - kē

Luyện viết 柯 (kē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kē) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cành cây, cán búa.

Hán tự
Pinyinkē (ke)
Ý nghĩaCành cây, cán búa
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

柯 (kē) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và 可 (kě, có thể) ở bên phải. Bộ 木 chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, còn 可 vừa là thành phần ngữ âm (cho âm 'kē') vừa gợi ý về hình dáng cành cây phân nhánh. Trong tiếng Hán cổ, 柯 có nghĩa là cành cây, sau đó mở rộng sang nghĩa cán búa (cán làm bằng gỗ).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cành cây (木) rất khỏe, có thể (可) làm cán búa để chặt cây.

kē nán
Conan
kē jī
Chó Corgi
nán kē yī mèng
giấc mộng Nam Kha (giấc mơ hão huyền)

他很喜欢看柯南。

tā hěn xǐ huān kàn kē nán

Anh ấy rất thích xem Conan.

我家养了一只柯基。

wǒ jiā yǎng le yī zhī kē jī

Nhà tôi nuôi một con chó Corgi.

这一切都是南柯一梦。

zhè yī qiè dōu shì nán kē yī mèng

Tất cả những điều này chỉ là một giấc mộng Nam Kha.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
gān / gǎn 7
chā / chà 7
shān 7
Luyện tập thứ tự nét cho 柯 - kē

Luyện viết 柯 (kē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 柯

Chữ 柯 gồm bộ 木 (cây) và 可 (có thể). Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến thực vật, còn 可 đóng vai trò ngữ âm và cũng gợi hình ảnh cành cây vươn ra. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cành cây' hoặc 'cán búa' (cán làm từ gỗ cây).

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 9 nét khác