妗 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mợ (vợ của cậu)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妗子 (jìn zi), 大妗 (dà jìn), 小妗 (xiǎo jìn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妗 (jìn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妗 có nghĩa là Mợ (vợ của cậu).
妗 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và chữ 今 (jīn, hiện tại) bên phải, tạo nên nghĩa 'mợ' - người phụ nữ hiện diện trong gia đình như vợ của cậu. Chữ 今 vốn là hình ảnh cái chuông hoặc cái mõ, nhưng ở đây chỉ mang tính chất ngữ âm, gợi âm 'jìn'. Sự kết hợp này cho thấy đây là từ chỉ người phụ nữ trong quan hệ gia đình, cụ thể là vợ của cậu (em trai của mẹ).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng cạnh chiếc chuông cổ (今) để gọi mọi người đến ăn cơm, đó chính là mợ - vợ của cậu, người phụ nữ quán xuyến việc bếp núc trong gia đình.
妗子在做饭。
jìn zi zài zuò fàn
Mợ đang nấu cơm.
大妗今天过生日。
dà jìn jīn tiān guò shēng rì
Hôm nay là sinh nhật của mợ.
小妗送我一个礼物。
xiǎo jìn sòng wǒ yí gè lǐ wù
Mợ út tặng tôi một món quà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妗 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và chữ 今 (kim, hiện tại). Bộ 女 chỉ rõ giới tính nữ, còn 今 chỉ cung cấp âm đọc, không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên từ chỉ người phụ nữ trong quan hệ họ hàng, cụ thể là vợ của cậu (em trai mẹ). Cách cấu tạo này rất phổ biến trong chữ Hán, khi một bộ biểu nghĩa kết hợp với một thành phần biểu âm.