戜 (dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sắc bén / Có lễ độ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戜戜 (dié dié), 戜然 (dié rán), 戜戜然 (dié dié rán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戜 (dié) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戜 có nghĩa là Sắc bén / Có lễ độ.
戜 là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 戈 (qua, giáo mác) tượng trưng cho vũ khí, và phần còn lại biểu thị âm 'dié'. Hình dạng ban đầu mô tả một mũi giáo sắc bén, nhọn hoắt, thể hiện ý nghĩa 'sắc bén'. Theo thời gian, chữ này còn được dùng để chỉ sự tinh tế, lễ độ trong hành vi, như một sự mở rộng nghĩa từ sự sắc sảo của vật thể sang sự tinh tế trong cách cư xử.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi giáo (戈) sắc bén xuyên qua một tấm khiên, tạo ra âm thanh 'dié' lách cách, và người chiến binh cúi đầu chào một cách lễ độ sau khi chiến thắng.
他的样子很戜戜。
tā de yàng zi hěn dié dié
Dáng vẻ của anh ấy rất đĩnh đạc.
戜然有声。
dié rán yǒu shēng
Phát ra tiếng động sắc gọn.
戜戜然很有礼貌。
dié dié rán hěn yǒu lǐ mào
Dáng vẻ rất có lễ độ và lịch sự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戜 gồm bộ 戈 (giáo) ở bên phải, biểu thị vũ khí và sự sắc bén. Phần bên trái là thành phần âm 'dié', giúp nhớ cách đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sắc bén' - một đặc tính của vũ khí. Khi mở rộng, sự sắc bén này chuyển thành sự tinh tế, lễ độ trong giao tiếp.