诨 (hùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lời nói đùa, tên hiệu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诨名 (hùn míng), 打诨 (dǎ hùn), 诨号 (hùn hào).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诨 (hùn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诨 có nghĩa là Lời nói đùa, tên hiệu.
诨 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 军 (quân, quân đội) biểu thị âm đọc. Chữ này ban đầu có nghĩa là lời nói đùa cợt, hài hước, thường dùng trong các buổi biểu diễn hoặc trò chuyện thân mật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (军) đứng trên sân khấu (讠) kể chuyện cười khiến cả đám đông cười nghiêng ngả – đó là lúc anh ta 'đùa cợt' (诨).
他有一个有趣的诨名。
tā yǒu yí gè yǒu qù de hùn míng
Anh ấy có một biệt danh thú vị.
他喜欢插科打诨。
tā xǐ huān chā kē dǎ hùn
Anh ấy thích pha trò cười.
你的诨号是什么?
nǐ de hùn hào shì shén me
Biệt hiệu của bạn là gì?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诨 gồm bộ 讠 (nói) và phần 军 (quân). Bộ 讠 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, còn 军 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lời nói đùa' – thứ được thốt ra bằng miệng, mang tính giải trí.