肓 (huāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vùng giữa tim và hoành cách mô (trong Đông y)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 病入膏肓 (bìng rù gāo huāng), 膏肓 (gāo huāng), 肓穴 (huāng xué).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肓 (huāng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肓 có nghĩa là Vùng giữa tim và hoành cách mô (trong Đông y).
肓 là chữ tượng hình kết hợp bộ 月 (thịt, cơ thể) và phần trên là hình ảnh mô tả vùng giữa tim và cơ hoành. Trong Đông y, đây là nơi được coi là 'nơi trú ngụ của bệnh tật' khi bệnh đã nặng, khó chữa trị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bệnh nặng, tay ôm ngực (bộ 月) và kêu lên 'Hoang!' (âm huāng) vì bệnh đã vào chỗ hiểm nghèo giữa tim và cơ hoành.
他已经病入膏肓。
tā yǐ jīng bìng rù gāo huāng
Anh ấy đã bệnh tình nguy kịch, vô phương cứu chữa.
病在膏肓难治。
bìng zài gāo huāng nán zhì
Bệnh đã vào đến cao hoang, rất khó chữa.
医生在找肓穴。
yī shēng zài zhǎo huāng xué
Bác sĩ đang tìm huyệt Hoang.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肓 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) ở bên trái và phần trên là hình ảnh tượng trưng cho vùng giữa tim và cơ hoành. Bộ 月 cho thấy liên quan đến cơ thể, còn phần trên mô tả vị trí cụ thể trong cơ thể, nơi mà Đông y coi là chỗ sâu kín, khó chữa khi bệnh tật xâm nhập.