劾 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Luận tội / Kiểm tra". Nó có 8 nét, bộ thủ là 力.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弹劾 (tán hé), 劾查 (hé chá), 纠劾 (jiū hé).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劾 (hé) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劾 có nghĩa là Luận tội / Kiểm tra.
劾 gồm bộ 力 (sức mạnh) và phần bên phải là 亥 (hợi, vốn là hình ảnh một con lợn hoặc một cái cây khô). Kết hợp lại, 劾 mang ý nghĩa 'dùng sức mạnh để kiểm tra, chất vấn', từ đó phát triển thành nghĩa 'luận tội, hạch tội'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng sức mạnh (力) kéo một con lợn (亥) ra tòa để luận tội – đó là 劾.
议会决定弹劾他。
yì huì jué dìng tán hé tā
Quốc hội quyết định luận tội ông ấy.
官员正在接受劾查。
guān yuán zhèng zài jiē shòu hé chá
Quan chức đang bị điều tra hạch tội.
法律可以纠劾不公。
fǎ lǜ kě yǐ jiū hé bù gōng
Pháp luật có thể trừng trị sự bất công.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劾 gồm bộ 力 (sức mạnh) bên trái và 亥 (hợi) bên phải. Bộ 力 thể hiện hành động dùng sức mạnh, còn 亥 vốn là hình ảnh con lợn, nhưng ở đây nó đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi âm 'hé'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng sức mạnh để kiểm tra, chất vấn', từ đó thành 'luận tội'.