椁 (guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quách (vỏ ngoài quan tài)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 棺椁 (guān guǒ), 外椁 (wài guǒ), 木椁 (mù guǒ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 椁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 椁 (guǒ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
椁 có nghĩa là Quách (vỏ ngoài quan tài).
椁 là một chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây) biểu thị ý nghĩa và phần 享 (hưởng) biểu thị âm đọc. Trong văn hóa cổ Trung Quốc, quan tài thường được làm bằng gỗ, và 'quách' là lớp vỏ bên ngoài bảo vệ quan tài bên trong, giống như một 'ngôi nhà' cho linh hồn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị chặt ra làm thành một lớp vỏ gỗ (椁) bao quanh chiếc quan tài, như một 'ngôi nhà gỗ' cho người đã khuất.
古代的棺椁很大。
gǔ dài de guān guǒ hěn dà
Quan quách (quan tài) thời cổ đại rất lớn.
这是一个石头外椁。
zhè shì yí gè shí tou wài guǒ
Đây là một cái quách bằng đá.
墓里发现了木椁。
mù lǐ fā xiàn le mù guǒ
Trong mộ phát hiện thấy quách gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 椁 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái, chỉ chất liệu gỗ, và phần 享 ở bên phải, vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý về sự hưởng thụ hoặc nơi an nghỉ. Sự kết hợp này cho thấy 'quách' là một lớp vỏ gỗ bảo vệ quan tài, giống như một ngôi nhà cho người chết.