帼 (guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khăn trùm đầu của phụ nữ thời xưa.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巾帼 (jīn guó), 帼英 (guó yīng), 巾帼气 (jīn guó qì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帼 (guó) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帼 có nghĩa là Khăn trùm đầu của phụ nữ thời xưa..
帼 (guó) gồm bộ 巾 (khăn vải) bên trái và chữ 国 (guó, đất nước) bên phải. Ban đầu, chữ này chỉ khăn trùm đầu của phụ nữ thời xưa, thường được trang trí cầu kỳ. Bộ 巾 thể hiện ý nghĩa liên quan đến vải, còn 国 cung cấp âm đọc và gợi liên tưởng đến sự trang trọng, quý phái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ đội khăn trùm đầu (巾) đang đứng giữa đất nước (国) của mình, trông thật oai phong và kiêu hãnh.
她是巾帼英雄。
tā shì jīn guó yīng xióng
Cô ấy là nữ anh hùng.
赞美帼英的诗。
zàn měi guó yīng de shī
Bài thơ ca ngợi Quắc Anh.
她很有巾帼气。
tā hěn yǒu jīn guó qì
Cô ấy rất có khí chất nữ trung hào kiệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帼 gồm bộ 巾 (khăn vải) và chữ 国 (đất nước). Bộ 巾 cho biết nghĩa liên quan đến vải, khăn. Chữ 国 cung cấp âm đọc 'guó' và gợi ý về sự trang trọng, vì khăn trùm đầu của phụ nữ xưa thường được làm cầu kỳ, thể hiện địa vị. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'khăn trùm đầu phụ nữ', sau này mở rộng thành biểu tượng cho phụ nữ nói chung.