刽 (guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chặt / Cắt (thường dùng trong từ đao phủ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 刽子手 (guì zi shǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 刽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刽 (guì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刽 có nghĩa là Chặt / Cắt (thường dùng trong từ đao phủ).
刽 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và 会 (hội, tụ họp) bên trái. 会 gợi ý âm 'guì' và mang ý nghĩa 'tụ họp, gặp gỡ'. Kết hợp lại, 刽 mang ý nghĩa 'dùng dao để xử lý, chặt' – thường liên quan đến hành động của đao phủ trong thời cổ đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đao phủ đang cầm dao (刂) chặt đầu một tên tội phạm, trong khi những người xung quanh tụ họp (会) lại xem – đó là 刽!
刽子手举起了大刀。
guì zi shǒu jǔ qǐ le dà dāo
Đao phủ đã giơ thanh đại đao lên.
这是一个刽子手的故事。
zhè shì yí gè guì zi shǒu de gù shì
Đây là câu chuyện về một đao phủ.
他在电影里演刽子手。
tā zài diàn yǐng lǐ yǎn guì zi shǒu
Anh ấy đóng vai đao phủ trong phim.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
刽 gồm hai phần: bên trái là 会 (hội) – vừa cho âm 'guì', vừa gợi ý 'tụ họp'; bên phải là 刂 (dao). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng dao để xử lý, chặt' – thường thấy trong hành động của đao phủ khi hành quyết tội nhân trước đám đông.